Bản dịch của từ 䢗 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

Same meaning as '' (to turn around, to circle back).

同“迴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Meaning not clearly defined or detailed.

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢗
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QU】
Hình thái radical:
⿺,辶,曲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép