Bản dịch của từ 䢛 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǒng
01

Same as '', meaning far, distant, different, separated.

同“迥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢛
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,冏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép