Bản dịch của từ 䢡 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To stamp the foot forward, to walk, to stop

前顿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢡
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨔘, 𨔋, 𨒉
Hình thái radical:
⿺,辶,枼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一乚一丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép