Bản dịch của từ 䢦 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shuài
01

To follow or comply with.

遵循。《字彙•辵部》:“䢦,遵也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lead the way; a guide or forerunner; to head or model; a mentor or teacher; to guide, direct, or obey.

先导,引导。也作“率”、“帥”。《説文•辵部》:“䢦,先道也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To lead or command (especially troops).

同“𧗿”。率领。《正字通•走部》:“䢦,與𧗿通。《詛楚文》:𧗿者侯之兵。”按:《古文苑•詛楚文》作“率”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䢦
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SUẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,率
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép