Bản dịch của từ 䢫 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Động từ)

suí
01

Same as , meaning to follow, to come after, to comply with.

同“随”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䢫
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,隋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép