Bản dịch của từ 䢭 trong tiếng Anh
䢭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䢭 (Động từ)
【yàn】
01
To cover; to screen; to shade; to conceal; to shut off, to block; to shift; to move forward; to convey; to walk
遮~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To move; to shift
移。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Manner of walking; gait
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
