Bản dịch của từ 䢰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as , meaning to jump, leap, or hop energetically.

同“趯”。跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䢰
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,翟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép