Bản dịch của từ 䢱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To slight; to abuse; to insult; to blaspheme; to desecrate

同“渎”。亵渎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢱
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𨙜, 𨙋, 𧾥, 𨗣
Hình thái radical:
⿺,辶,賣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép