Bản dịch của từ 䣉 trong tiếng Anh
䣉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䣉 (Danh từ)
【sà】
01
A transliteration character pronounced 'sab' in Korean.
〈韩国释义〉读音sab,音译字。
Ví dụ
02
Name of a servant or slave in ancient Korean documents.
〈韩国释义〉古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Name of a dog in ancient Korean context.
〈韩国释义〉犬名也。
Ví dụ
