Bản dịch của từ 䣍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎn
01

(interchangeable ) name of an ancient state, a country in ancient times

商代国名,故址在今山东省曲阜市旧城东。

Ví dụ
䣍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,奄,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép