Bản dịch của từ 䣔 trong tiếng Anh
䣔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䣔 (Danh từ)
【suǒ】
01
Name of a pavilion in today's Henan Province.
亭名,在河南。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𨝉
- Hình thái radical:
- ⿰,𧴪,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丨乚一一一丿丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗩
䵀
䈗
暛
䞆
䌇
鏁
鎖
瑣
䖛
䅴
惢
㱔
䐝
㪽
蜶
逤
溹
些
隡
郙
䣡
鄄
酂
陫
鄥
鄤
䢴
鄐
隱
隉
㣫
靓
舿
殛
椂
㣐
锋
戟
寏
詐
㨓
揌
