Bản dịch của từ 䣣 trong tiếng Anh
䣣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䣣 (Danh từ)
【dǎng】
01
Same as 䣊; refers to a place name, party, gang, or clique.
同“䣊”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 䣊
- Hình thái radical:
- ⿰,黨,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欓
灙
挡
讜
譡
黨
党
當
谠
䣊
擋
攩
幬
瓙
燾
翿
盗
焘
纛
艔
悼
箌
檤
軇
陷
䣇
䣝
鄋
陛
陋
䧨
䧍
陗
邪
郉
除
彎
䰝
鑖
糴
䨲
䃸
齂
穱
鑇
鑅
鑌
戵
