Bản dịch của từ 䣩 trong tiếng Anh
䣩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䣩 (Tính từ)
【chún】
01
Same as '醇', meaning rich and pure in taste, especially for wine.
同“醇”,酒味浓厚纯正。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Beautiful; pure; fine; unmixed (like pure water).
美。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 䣨, 純, 醇
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶉
䔚
䐇
膞
淳
㝄
湻
䏝
蒓
漘
莼
䓐
酦
醉
釅
醻
酸
醍
醸
釀
醡
䤏
醊
酒
晧
谐
唻
䄈
偼
𠖙
笲
㸾
䡍
菤
悽
㬇
