Bản dịch của từ 䣪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Smell of alcohol

酒气。

Ví dụ
02

Color of the wine, aroma of alcohol

酒色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣪
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠC】
Các biến thể:
䣮, 𨠓
Hình thái radical:
⿰,酉,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép