ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䣯
Bảng phân tích âm vị 䣯
Cú
Wine or any thick fluid of the best quality; also a corrupted form of 靦 meaning ashamed
〔~~〕美浆。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép