Bản dịch của từ 䣶 trong tiếng Anh
䣶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䣶 (Danh từ)
【huó】
01
Unfiltered wine, fresh and naturally sweet like 'huó' wine
未过滤的酒。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 甜
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一丿一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
活
趏
姡
佸
㓉
䄑
秳
䯏
和
秮
䄆
盷
䡘
䏦
窴
畋
鴫
湉
䧃
㧂
塡
瑱
䡒
醱
酊
醍
釄
酴
醭
醷
醨
醊
䣽
䣭
醲
詪
𠒥
熍
廓
𠍛
煭
嗜
搊
摂
楾
䔇
艂
