Bản dịch của từ 䣸 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

rǎn
01

See character “”: tasteless, light, soybean sauce; soy; paste-like food; to eat to fullness; satiated; surfeited; to dislike

见“䤔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣸
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿱,任,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép