Bản dịch của từ 䣻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

hān
01

The color of wine, a dark red face color, indicating intoxication or merriment

酒色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning intoxicated or merry

同“酣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣻
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HĀN】
Các biến thể:
酣, 𩈣
Hình thái radical:
⿰,酉,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép