Bản dịch của từ 䤄 trong tiếng Anh
䤄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䤄 (Tính từ)
【miǎn】
01
Flushed with drink; addicted to intoxicants
同“湎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 湎
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一一丿丨乚丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丏
腼
俛
絻
㛯
緬
黽
偭
澠
䀎
㤁
沔
篆
䧘
僝
篹
簨
饌
䉵
僎
賺
传
籑
撰
醶
酑
酟
醤
醿
醁
酌
醘
醃
䤎
釂
釄
鴩
噹
䞹
嬝
澡
䩡
瘷
𠆍
頻
䨀
燚
鴛
