Bản dịch của từ 䤌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiāng
01

A kind of wine brewed from grains, a common drink among Tibetans

用青稞酿成的酒,是藏民常喝的一种饮料。

Ví dụ
02

A Tibetan toast song meaning 'please drink this fine wine'

“湉渢”:该释义未见出典,经查询,藏族有敬酒歌《阿拉䤌色》,又做“阿拉姜色”,意思是“请您干了这杯美酒”。

Ví dụ
03

Freshly caught live crab soaked in wine to soften the shell, meaning 'brewing' or 'pickling'

宋·高似孙有诗《䤌蟹》,根据诗意,“䤌蟹”是将活蟹刚出水便被放入酒内,蟹壳被酒泡软,即“酿”、“腌”义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䤌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,酉,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép