Bản dịch của từ 䤏 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as ; destroyed or ruined (e.g., collapsed buildings)

同“圮”。毁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wine and women; sensual pleasures

酒色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䤏
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨢙, 圮
Hình thái radical:
⿰,酉,𩇮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿一一一丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép