ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤏
Bảng phân tích âm vị 䤏
Pǐ
Same as 圮; destroyed or ruined (e.g., collapsed buildings)
同“圮”。毁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wine and women; sensual pleasures
酒色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép