Bản dịch của từ 䤒 trong tiếng Anh
䤒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䤒 (Danh từ)
【jì】
01
Wine made from glutinous rice, a kind of good rice wine often drunk after bathing, noted for its color and bubbles
秫酒名。
Ví dụ
02
Same as the character “禨”
同“禨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 禨
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,幾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穖
蟣
㞆
㧗
㞛
鱾
幾
𠃨
濟
麂
給
㨈
绩
䒁
瞉
継
櫅
跽
㸄
㹄
薺
髻
寄
㒫
䣯
醫
醿
䣶
醦
酭
醙
酞
酢
䤋
醶
䤆
牘
攋
幱
鯮
饅
㰆
蹭
䕰
矃
𠆝
觶
蟾
