Bản dịch của từ 䤔 trong tiếng Anh
䤔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䤔 (Tính từ)
【jiàn】
01
Dregs of wine, tasteless; insipid
〔~~〕味淡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Soy sauce; paste
酱。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿱,漸,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨乚一一一丨丿丿一丨一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
濺
鑬
揵
墹
見
鋻
踺
䵖
賎
剱
㽉
牛
䀔
㽱
牜
汼
怓
䒜
蟓
巷
缿
闂
潒
嶑
向
曏
勨
项
相
鐌
醋
酹
酦
酯
醺
䣱
䣸
醙
酗
䣥
醈
醇
霹
灅
䦴
贑
鷝
纍
䵮
禳
鰷
鐱
辯
譼
