Bản dịch của từ 䤕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuè
01

Vinegar, smell of vinegar, bitter wine (same as U+569B)

醋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bitter wine

苦酒。

Ví dụ
䤕
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,樂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép