Bản dịch của từ 䤗 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

gǎn
01

To vomit due to overeating or excessive drinking

因饮食过度而呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The strong, pungent taste of alcohol, the bitterness of wine

酒味浓烈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䤗
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿱,𥪴,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一乚丨一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép