Bản dịch của từ 䤗 trong tiếng Anh
䤗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䤗 (Tính từ)
【gǎn】
01
To vomit due to overeating or excessive drinking
因饮食过度而呕吐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The strong, pungent taste of alcohol, the bitterness of wine
酒味浓烈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
