Bản dịch của từ 䤘 trong tiếng Anh
䤘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䤘 (Danh từ)
【chǎn】
01
Vinegar, the sour smell of vinegar
醋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 醦, 𨣲, 𨣔
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骣
讇
囅
谄
产
摌
冁
嘽
䑎
醦
繟
旵
鑓
膁
䪈
㹂
槏
遣
䙺
唊
㧄
譴
缱
㡊
䣦
醂
䤖
醚
醉
釅
醁
䤙
酉
酠
䣸
釃
鷽
齅
鷹
鷿
鑩
鱰
讙
䶢
䴉
𠓘
鱟
驟
