ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤜
Bảng phân tích âm vị 䤜
Dùn
Same as 鈍: blunt, dull, or slow-witted.
同“钝”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép