Bản dịch của từ 䤠 trong tiếng Anh
䤠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
䤠 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Chemical element Germanium (formerly called 䤠).
化学元素“锗”的旧译。
Ví dụ
02
Former name of Zhi'ao Bay in Suizhong, Liaoning, China.
〔~锚湾〕在辽宁绥中,现也作“止锚湾”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箕
机
嵇
筓
機
㞓
槣
笄
賷
積
癪
羁
蚔
疻
指
扺
䇛
坧
酯
䳅
䅩
墌
軹
㫖
鉌
銱
鎃
銾
鑎
﨨
錹
銘
鐑
鋮
鉾
鐟
酤
堧
愲
鈜
锊
焴
雋
睌
啽
㴫
𠍆
虝
