Bản dịch của từ 䤡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

rǎn
01

Iron - a hard metal commonly used in construction and tool making.

铁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䤡
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,金,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép