Bản dịch của từ 䤥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǐ
01

A type of digging tool similar to a hoe, used for turning soil in agriculture.

锸一类的起土工具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Iron that has a shiny, lustrous surface.

有光泽的铁。

Ví dụ
䤥
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,金,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép