Bản dịch của từ 䤨 trong tiếng Anh
䤨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
䤨 (Động từ)
【pī】
01
To split or slash open forcefully, like chopping wood
同“劈”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut off or sever
截断。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To chop or hack
砍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To analyze thoroughly
剖析。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
The sharp edge or blade of a sword
剑锋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 鈲, 𨦝, 釽, 𨥝, 𨥭
- Hình thái radical:
- ⿰,金,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丿丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揊
䑀
濞
㵨
睥
嚊
澼
䏘
䗄
䪐
鸊
䡟
鈿
鑲
鑷
鈕
錊
鎁
鈯
鏾
鏪
鋭
鈖
鍾
㢔
漏
䰡
踋
緐
僞
槉
墒
䋬
漳
䣠
㨵
