ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤪
Bảng phân tích âm vị 䤪
Duǒ
Short; incomplete; deficient (same as 剁) to chop; to mince; to hash
缺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Metal ornament shaped like a flower (a petal-shaped metal decoration)
朵状的金属饰物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép