ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤬
Bảng phân tích âm vị 䤬
Shā
〔~Gong〕a. A small gong. b. Copper basin.
〔~锣〕a.一种小铜锣。b.铜盆。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép