Bản dịch của từ 䤮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shè
01

Iron, a hard metal used for tools and ornaments

铁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Golden ornaments

金饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䤮
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,金,步
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép