Bản dịch của từ 䤲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chì
01

Chemical element strontium; old translation as (xích); symbol Sr.

化学元素“锶”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䤲
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,金,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép