ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤴
Bảng phân tích âm vị 䤴
Hán
Armor; coat of mail; also (interchangeable with 函) a case or small box
铠甲。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '函', a small box or case
同“函”,匣子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép