Bản dịch của từ 䤿 trong tiếng Anh
䤿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䤿 (Động từ)
【qiè】
01
(same as 鍥) to carve; to cut, a sickle
同“锲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鍥
- Hình thái radical:
- ⿰,金,挈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一一一丨乚丿丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笡
朅
匧
淁
䞣
箧
怯
㛍
㗫
鯜
踥
切
鑯
鎟
鏿
錹
鎪
鉷
䤛
䥃
鈥
鈮
錫
鋁
䫔
鯒
鬆
鹭
櫅
簤
䉙
鵗
䃤
鬩
韖
㮝
