Bản dịch của từ 䥄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To plaster with gold

金涂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A place name

地名。

Ví dụ
03

A surname

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥄
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,金,厝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép