Bản dịch của từ 䥆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An ancient form of , a traditional stringed musical instrument.

同“琴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䥆
Bính âm:
【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,非,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一一一丨一一一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép