Bản dịch của từ 䥍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

A corrupted form of '𨫔', meaning a whip or a farm tool used to regulate seedlings and weed.

“𨫔”的訛字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䥍
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿱,執,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép