Bản dịch của từ 䥎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chún
01

Name of an instrument or utensil; a tool or apparatus.

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䥎
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿰,金,脣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿一一乚丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép