Bản dịch của từ 䥏 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Unfitted for each other; irregular; unsuitable; not well-matched; also a hoe, a musical instrument, or pewter (same as )

同“铻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

White tin (a type of bright tin alloy)

白锡。

Ví dụ
䥏
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𨯣, 鋙
Hình thái radical:
⿰,金,御
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丿丨丿一一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép