ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䥏
Bảng phân tích âm vị 䥏
Yǔ
Unfitted for each other; irregular; unsuitable; not well-matched; also a hoe, a musical instrument, or pewter (same as 鋙)
同“铻”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
White tin (a type of bright tin alloy)
白锡。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép