Bản dịch của từ 䥑 trong tiếng Anh
䥑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䥑 (Danh từ)
【wàn】
01
A corrupted form of 鋄 (錽), referring to a kind of decorative ornament on a horse's head, usually shaped like an animal face; also ornaments on bridles or reins, and the act of engraving on copper, iron, or wood.
“鋄(錽)”的讹字。《字彙補•金部》:“䥑,鋄字之譌。見《唐書釋音》。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 𨦎, 鿏
- Hình thái radical:
- ⿰,金,麥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妧
万
蟃
蔓
鎫
捥
錽
澫
絻
杤
綄
輐
脈
䮮
卖
麥
䜕
勱
䨫
䈿
劢
唛
霡
䘑
錠
釵
鎃
鍊
鐕
錍
䤼
䤝
鍁
鉩
鎺
鍺
鐅
爑
𠘣
爎
鞹
䴹
簾
爍
譈
鶏
濳
䚒
