ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䥗
Bảng phân tích âm vị 䥗
Kuǎn
A branding iron used to mark the order of bamboo slips
灼铁烙印,以记竹简编排的次序。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép