Bản dịch của từ 䥘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as ; wrong, mistake, error, a fault, a blunder, to mistake, to be confused.

同“錯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,金,㫺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép