ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䥛
Bảng phân tích âm vị 䥛
Jié
A kind of sickle; a tool for cutting crops or grass
镰刀的别名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Old translation of the chemical element Nickel (Ni)
化学元素“镍”的旧译。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép