Bản dịch của từ 䥛 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

A kind of sickle; a tool for cutting crops or grass

镰刀的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Old translation of the chemical element Nickel (Ni)

化学元素“镍”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䥛
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,絜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丨乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép