Bản dịch của từ 䥢 trong tiếng Anh
䥢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䥢 (Danh từ)
【lóng】
01
The sound of drums; loud drumbeats used to keep watch at night.
鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𪔳
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龍
滝
礲
珑
蘢
笼
豅
籠
胧
㡣
襱
躘
鐢
鑋
鎥
鍫
鑒
鑫
鐆
鏨
䥅
䥌
銮
鑾
𠑝
醺
㠥
贑
巋
䵮
囄
瓔
䑟
鳡
䦴
癮
