Bản dịch của từ 䥥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lián
01

A sickle, a reaping-hook, an angle of the arrowhead, or an ancient medical instrument

同“镰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䥥
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,亷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿一丿丶丿乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép