ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䥩
Bảng phân tích âm vị 䥩
Wèi
A hook used to hang things, such as a coat hook or key hook
悬挂东西的钩子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép