Bản dịch của từ 䥭 trong tiếng Anh
䥭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䥭 (Danh từ)
【zhèng】
01
Same as 證, meaning evidence, proof, to give evidence, to testify.
同“证”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,求,求,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚丶丶丿丶丶一乚丶丶丿丶丶丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怔
掙
正
䛫
塣
𠔻
䈣
證
㡧
䥌
䫆
㽀
鑋
龬
鋫
鍪
䥅
銺
龲
鍙
鏊
䥍
鎜
䥐
㰚
鼳
鼆
孿
鷙
䶬
齂
䟍
頀
鰵
邏
驍
